Cập nhật: 08/2026 · Revit 2024

Hướng dẫn sử dụng BIM Digital

Bộ công cụ Revit của TLC Modular — tab BIM Digital trên ribbon · Tài liệu dành cho người dùng
11
Panel trên ribbon
46
Tool
2024
Phiên bản Revit
08/2026
Bản cập nhật

Panel Setup

Cập nhật add-in · tuỳ biến ribbon
Check Update

Kiểm tra bản BIM Digital mới theo yêu cầu.

  • Add-in đã tự kiểm tra mỗi lần mở Revit — nút này để kiểm tra thủ công.
  • Có bản mới: bấm Cập nhật ngay → tải về, tự cài khi bạn đóng Revit.
  • Nguồn: thư mục release dùng chung trên SharePoint/OneDrive (máy cần sync).
Panel Setup

Chọn panel nào hiện trên ribbon — gọn ribbon theo bộ môn của bạn.

  • Tick panel muốn hiện; preset nhanh MEP / ARC / STR / All / Minimal.
  • Panel lõi (General, Views, Sheets, Schedules, QC) luôn hiện.
  • Lưu lại — lần mở Revit sau giữ nguyên lựa chọn.

Panel General

Tiện ích hằng ngày
Rename NON-MODAL

Find & Replace tên ViewSheet hàng loạt.

  • Hỗ trợ Prefix, Suffix và đổi số Sheet.
  • Form mở vẫn chọn thêm trong Revit được.
Select by Level

Chọn Level → liệt kê toàn bộ element thuộc level đó.

  • Group theo Category, có số lượng; tick element/category → bấm Select.
  • Double-click 1 element → highlight ngay trong Revit.
  • Tuỳ chọn: chỉ liệt kê element trong view hiện tại.
Smart Select

Chọn element đa tiêu chí + tô màu.

  • Lọc theo Category, Parameter (rule AND/OR), Level, Workset, Material.
  • Phạm vi: view hiện tại / cả model / lọc trong selection đang có.
  • Sau khi Find: Select / Zoom / Isolate / Export CSV.
  • Tô màu: 1 màu cho tất cả, HOẶC tô theo giá trị parameter (kèm legend). Có Reset màu.
Tô màu là override trong view đồ hoạ đang mở — không ảnh hưởng Sheet/Schedule.
MCP Server

Bật/tắt kết nối cho AI (Claude) điều khiển Revit. (Chỉ có ở bản build kèm MCP.)

  • Mặc định TẮT mỗi lần mở Revit — bấm nút để BẬT khi cần dùng.
  • Nút hiển thị trạng thái: MCP: ON / MCP: OFF.

Panel Views

Quản lý view + view template
Copy Filters

Copy filter từ View/Template này sang View/Template khác — giữ nguyên visibility và overrides.

Duplicate View

Duplicate nhiều view cùng lúc.

  • Chế độ: Duplicate / With Detailing / As Dependent.
  • Tự đặt tên với Prefix & Suffix.
Duplicate Template

Duplicate hàng loạt View Template.

  • Mỗi template tạo 1–20 bản sao; Prefix/Suffix có token {N} tự đánh số.
  • Lọc theo View Type (Plan/Section/3D…), search theo tên.
  • Giữ toàn bộ VG overrides, filters, view range, scale, discipline.
Transfer Templates

Copy view template giữa 2 project đang mở.

  • Chọn Source + Target, search + multi-select template cần chuyển.
  • Tuỳ chọn Override: đè template trùng tên ở target.
  • Tự copy dependencies: filters, colors, line patterns.
Phải mở đồng thời cả project nguồn và đích trong cùng phiên Revit.
Unused Tpl/Filter

Phát hiện View Template + Filter không view nào dùng.

  • Stats bar: Total / In Use / Unused cho cả Template lẫn Filter.
  • Multi-select → Delete Selected; Export CSV để soát trước khi xoá.
  • Line/Fill pattern không quét — dùng Purge gốc của Revit.
Section Report NON-MODAL

Rà soát + xử lý hàng loạt Section view.

  • Liệt kê toàn bộ Section: Name / On Sheet / Used / Template / Scale.
  • Filter: All / Used / Unused / With Template / No Template; search theo tên.
  • Batch action: Delete / Duplicate / Rename / Apply Template.
Layout Tag

Quét 1 vùng → tự tag các family điểm (đèn, ổ cắm…) rồi tự bố trí tag gọn đẹp.

  • Quét rectangle → tool gom element theo category, chọn tag family cho từng category.
  • Tag xếp ra 4 bên (trên/dưới/trái/phải) thẳng hàng, phân bố đều, leader kéo về thiết bị.
  • Chỉnh được lề + giãn cách tối thiểu (mm trên giấy).
  • preview tag thật trước khi Finish; Cancel rollback sạch.
  • Dùng trên Plan / Section / Elevation / 3D.
Place Views on Sheets ▾ 3 chế độ

Nút dropdown — chọn 1 trong 3 chế độ:

  • Many views → 1 sheet (grid): tick nhiều view, chọn 1 sheet đích → tự xếp lưới trong titleblock. Tự bỏ view đã nằm sheet khác (riêng Legend dùng lại được). Có scale chung.
  • Pair 1:1 (N views → N sheets): ghép view thứ i với sheet thứ i theo thứ tự. UI 2 cột + search + All/None, preview cặp ghép trước khi chạy. Ví dụ: 10 view lên 10 sheet A-101…A-110 — Select All 2 bên, OK.
  • Align viewports across sheets: đồng bộ vị trí viewport giữa các sheet — plan series không bị "nhảy hình" khi lật trang. Chọn 1 sheet chuẩn + N sheet đích; viewport khớp theo View Name được đặt trùng toạ độ.

Panel Sheets

Tạo sheet · xuất bản vẽ
Sheet Creator

Quản lý sheet hợp nhất (kiểu DiRoots).

  • Sheet List: tạo / rename / duplicate / delete sheet — paste trực tiếp từ Excel, có Find/Replace.
  • View List: gán view vào sheet (click từng ô hoặc auto-pair 1:1).
  • Chỉnh trên form trước (chấm trạng thái xanh/vàng/xám/đỏ), bấm Apply 1 lần để ghi tất cả vào model.
  • Duplicate sheet là deep-copy: viewports, titleblock params, revisions, guide grid.
Export PDF + DWG

Xuất sheet hàng loạt ra PDF và/hoặc DWG (kiểu DiRoots ProSheets) — 3 tab:

  • Selection: tick sheet, search, lọc theo ViewSheetSet, Shift chọn dải.
  • Format: bật PDF/DWG, khổ giấy, hướng, màu, chất lượng raster… + mẫu tên file có token: {SheetNumber}, {SheetName}, {Revision}, {Date}, {ProjectNumber}, {ProjectName}.
  • Create: chọn folder, tuỳ chọn tách folder theo định dạng, preview + progress bar.

Panel Schedules

Schedule ↔ Excel
Export Excel

Xuất Revit Schedule sang file Excel (.xlsx) — chọn nhiều schedule cùng lúc, có header và kẻ màu xen kẽ.

Schedule ↔ Excel

Sync schedule 2 chiều Revit ↔ Excel.

  • Pick 1 schedule → Export to Excel (file có cột UniqueId làm khoá).
  • Mở Excel, sửa giá trị (dùng được formula VLOOKUP/IF…).
  • Import lại → tool hiện bảng diff (Element / Field / Cũ → Mới) → Confirm mới ghi vào Revit trong 1 transaction.
Giới hạn hiện tại: chỉ sửa được instance parameter; field công thức của schedule + param read-only bị bỏ qua; không sửa cột UniqueId trong Excel.
Schedule on Sheet 🔒 READ-ONLY

Báo cáo mỗi Schedule đang nằm trên sheet nào.

  • Bảng: Schedule · Category · Sheet No. · Sheet Name · Trạng thái.
  • Double-click 1 dòng → Revit nhảy đúng sheet, select luôn bảng trên sheet; nút Mở Schedule mở chính view schedule.
  • Lọc nhanh: đã đặt / chưa đặt / nằm nhiều sheet / đặt trùng 1 sheet. Export CSV.
Table Gen

Import bảng Excel vào Revit thành Drafting view hoặc Legend view.

  • Chọn file .xlsx + sheet + loại view + tên view → Create. Bảng giữ font, cỡ chữ, màu chữ, màu nền, border, merge cell, number format (%, ngày, tiền tệ…).
  • Link Excel được nhớ trên chính view → sửa Excel xong bấm Reload là vẽ lại; cột Trạng thái báo file nào đã thay đổi.
  • Giới hạn: không import chart / ảnh nhúng; Legend cần project có sẵn ít nhất 1 legend; không tạo được Schedule view thật.
Chỉnh to nhỏ bảng: dùng ô "Tỉ lệ bảng (%)" — phóng đồng thời ô + chữ + padding. ĐỪNG dùng "Scale 1:" (view scale Revit): chữ sẽ tràn ô. View tạo rồi vẫn đổi được qua nút Vẽ lại với option ở mục 1.
Reload xoá toàn bộ nội dung view rồi vẽ lại — đừng ghi chú tay lên view do Table Gen tạo.

Panel QC

Kiểm tra model · sửa warning · dọn rác
Single Model Audit 🔒 READ-ONLY

Kiểm tra toàn diện model, xuất 21 file CSV (mở bằng dashboard Review_Model.html của team).

  • Model health: warnings, file size, Revit version.
  • Families: loadable + in-place, dung lượng .rfa; Fake Dimensions; family không chuẩn TLCM.
  • Views / Templates / Sheets; view không on sheet, không có template.
  • Linked files (Revit + CAD), level lệch so với link; Rooms, Scope Boxes, Worksets.
  • Clash nhanh: Electrical vs Pipe, Doors/Windows vs Structure.
  • Chấm điểm Model Elements theo bộ môn (MEP / STR / ARC) trong cùng lần chạy.
Fix Warning

Sửa warning theo loại — chọn trước khi fix.

  • Liệt kê từng loại warning + số lượng + cách xử lý; tick loại muốn sửa → Fix.
  • "Slightly off axis" → nắn element về đúng trục (Wall / Line / Room Separation / biên sketch; chỉ nắn khi lệch ≤ 5°).
  • "Identical instances in the same place" → xoá bản trùng, giữ lại 1; có bảng xác nhận theo category trước khi xoá, mặc định KHÔNG tick sẵn.
  • Element không sửa được → tool báo và chọn sẵn trong model để xử lý tay. Ctrl+Z được.
List Groups 🔒 + Fix Group Warn

Cặp tool xử lý off-axis cho element nằm trong model group (Revit chặn sửa trực tiếp). Quy trình 3 bước:

  • 1. List Groups: quét warning off-axis, liệt kê đúng tên group type cần xử lý + số lượng, xuất file text.
  • 2. Bạn Save Group các group type đó ra 1 folder (.rvt).
  • 3. Fix Group Warn: tool tự mở từng file → nắn off-axis → lưu → reload vào model (khớp theo tên file = tên group type) → mọi instance tự thẳng theo.
Annotation Overlap 🔒 READ-ONLY + Show Last Report

Tìm Text / Dimension text / Tag đè lên nhau trên mọi view trong project.

  • Kiểm tra TextNote × Dimension × Tag × Room/Area/Space Tag; bỏ qua schedule, legend. Có lọc chống báo ảo.
  • Double-click dòng kết quả → jump tới view + highlight element.
  • Scan cả project mất 30–60s; kết quả tự lưu — bấm Show Last Report để mở lại report gần nhất không cần scan lại (report lưu theo từng project).
Purge / Find CAD Import

Tìm & xoá rác CAD trong model.

  • Phát hiện: ImportInstance (DWG/DXF…) không link; line dùng LineStyle import; FilledRegion/TextNote kiểu IMPORT-*.
  • Tree-view 4 nhóm, tick chọn → Highlight in Revit / Export CSV / Purge selected (1 transaction, Undo được).
  • Tự bỏ qua element bị Pin / trong Group (có báo lại).
Purge Nested Family ⚠ CẨN TRỌNG

Dọn family lồng bên trong .rfa không dùng — thứ Purge Unused gốc của Revit không nhìn thấy.

  • Chọn phạm vi quét trước (phải mở từng family — có thể mất vài phút, có nút Hủy).
  • Liệt kê cây: family cha → nested unused, số type, dung lượng đo thật + tổng thu hồi.
  • Tick chọn (có chế độ "chỉ loại an toàn") → Purge: mở family, xoá nested, nạp đè lại — giữ nguyên giá trị tham số đã chỉnh trong project. Chỉ soi nested cấp 1.
Không có backup — Ctrl+Z chỉ undo trong phiên; đóng model rồi là hết đường lùi.
Purge Unused Family ⚠ CẨN TRỌNG

Chạy đúng logic Purge Unused của Revit bên trong từng family — tự động, không tick chọn.

  • Xoá mọi thứ unused trong .rfa (nested, type, material, subcategory…) cấp 1 + cấp 2; chừa profile family.
  • Giữ giá trị tham số đã chỉnh trong project.
Purge "tất tay" như Revit — có thể xoá cả type/material bạn định giữ. Không có backup, đóng model là hết đường lùi. Muốn kiểm soát từng món → dùng Purge Nested Family (có tick chọn).

Panel Library

Thư viện family dùng chung
Family Library

Thư viện family dùng chung của team — dock panel dạng card có ảnh preview.

  • Lọc theo Category + Discipline, search theo tên/tag.
  • Hover card → Nạp vào dự án để load family vào model đang mở.
  • Backend: folder thư viện chung trên SharePoint/OneDrive đã sync về máy. Lần đầu chưa dò được đường dẫn → tool hỏi chọn folder gốc 1 lần.
  • Thêm family mới = paste file .rfa vào folder thư viện, tool tự thấy.
Gen Thumbnails

Sinh ảnh preview cho các family trong thư viện chưa có thumbnail (chạy sau khi paste nhiều .rfa mới).

  • Tool mở 1 project trống ngầm, lấy preview từng family, lưu .png cạnh .rfa — không đụng model bạn đang mở.
Save Family

Xuất hàng loạt family đang có trong model ra file .rfa.

  • Tổ chức theo folder Category (…\Doors\, …\Air Terminals\…); mặc định lưu thẳng vào gốc thư viện → auto-scan thấy ngay.
  • Tuỳ chọn: ghi đè file trùng, sinh thumbnail .png sẵn.

Panel Clash Navigator

Xem clash Navisworks ngay trong Revit
Load Clash Report

Mở file clash_report.json (xuất từ pipeline ClashAuto trên file XML của Navisworks) → dock panel bên phải hiện toàn bộ clash.

  • Search/filter theo tên clash, grid, ID; filter theo clash test.
  • Mỗi clash card: chips ITEM 1 (xanh lá — file đang mở) + ITEM 2 (xanh dương — file link).
  • Click chip ID → Revit tự chuyển 3D view → đóng section box quanh element → zoom + highlight. Hỗ trợ cả element nằm trong link.
Show / Hide Panel

Bật/tắt dock panel Clash Navigator — dùng khi lỡ đóng panel, không cần load lại file JSON (data vẫn còn).

Panel Module Params

Gán tham số TLCM module từ placeholder xuống cấu kiện
Trình tự chuẩn với MEP: Split with Gap trước → Tag MEP sau. Tool nào cũng có Dry-run — nên chạy thử trước.
Split with Gap (MEP)

Cắt MEP run (Duct / Pipe / Cable Tray / Conduit) tại mọi Grid (mặt đứng) và Level (mặt ngang) chúng đi qua, chừa khe (mặc định 20mm) → mỗi đoạn nằm gọn trong 1 module.

  • Tick Dry-run trước để xem số run sẽ cắt.
Tag MEP Parameters

Copy TLCM_ConstructionMethod / TLCM_FunctionalBreakdown từ placeholder xuống cấu kiện MEP trong module.

  • TLCM_SpatialBreakdown = base-CODE: BAT (WC) / WPS (tường bao) / PWS (tường ngăn) / BOT (dải sàn) / TOP (dải trần) — tường & room đọc từ link ARC (phải load link ARC trước).
  • Placeholder non-MOD (ROF/COR/FAC…) copy nguyên văn.
Tag ARC Parameters

Như trên nhưng cho cấu kiện kiến trúc — chạy trong file ARC.

  • Mã vùng theo hình học + category: Floor→BOT, Ceiling→TOP, tường bao→WPS, tường ngăn→PWS, Façade→FAC, nội thất→FUR, WC→BAT; Roof/Parapet/Stair/Corridor copy nguyên.
  • Nhập khoảng BOT/TOP, xem bảng preview, tick chọn rồi ghi.
Tag STR Parameters

Cho cấu kiện kết cấu (Framing / Column / Connection) nằm gọn trong module.

  • Placeholder MOD: SpatialBreakdown ghép hậu tố _BOT / _TOP / _MAF theo dải cao độ; khác MOD copy nguyên.
  • Có tuỳ chọn ungroup Model Group nhiều instance; có Dry-run.

Panel ARC

Tool riêng kiến trúc
Punch Hole

Đục lỗ tường tự động cho MEP đi qua.

  • Auto: scan toàn model (kể cả MEP trong link), preview danh sách giao cắt MEP × Wall, tick chọn → đặt hàng loạt.
  • Manual: pick 1 MEP + 1 wall → tool tự tính giao điểm, đặt lỗ.
  • Idempotent — chạy lại không tạo lỗ trùng. Hỗ trợ Pipe / Duct (tròn + chữ nhật) / Conduit / Cable Tray.
Chuẩn bị trước: load family lỗ (Generic Model face-based) vào project, vào tab Settings chọn family + type, set clearance / round size. Chỉ đục lỗ trên wall của file đang mở.
Floor Extract / Ceiling Extract

Tách 1 Floor (hoặc Ceiling) vẽ nhiều mảnh rời (island) thành nhiều Floor/Ceiling riêng.

  • Pre-select hoặc pick → mỗi vòng biên ngoài (kèm lỗ bên trong nó) thành 1 element mới.
  • Giữ: Type, Level, Height offset (Floor giữ thêm Structural flag). Element chỉ 1 mảnh → bỏ qua.
Slab shape edit / slope arrow (mặt dốc) KHÔNG giữ được — element mới luôn phẳng.
Place Voids

Đặt Void theo CornerBlock từ file link.

  • Quét family tên chứa "CornerBlock" trong link đã chọn → đặt void TLCM-GEN-Void-Rectangle_Update đúng vị trí + hướng, truyền TLCM_Width/Length/Height.
  • Tuỳ chọn cắt host (Wall/Floor/Ceiling/Roof) mà void xuyên qua.
  • Idempotent (đánh dấu Comments — xoá & đặt lại không trùng). Family void nhúng sẵn trong add-in. Chạy trong file .rvt.

Panel STR

Tool riêng kết cấu
Beam Rebar Layout

Tự sinh shop drawing cho dầm BTCT.

  • Pick 1 dầm → tool tạo long-section + 3 cross-section + bending detail + dim + tag thép, xếp sẵn lên 1 sheet.
  • Cấu hình layout/spacing/dim style trong dialog settings.
Beam Rebar Model

Mô hình hoá thép 3D trong dầm BTCT chữ nhật (khác Layout — tạo thép thật trong model).

  • Pick 1 hoặc nhiều dầm; form cấu hình cover, spacing đai, số thanh top/bot, bar type, hook, lap splice, neo 2 đầu.
  • Tạo thép chủ top/bot + đai stirrup + (tuỳ chọn) gia cường quanh lỗ mở; tự phân loại dầm chính/phụ.
  • Cần project đã load RebarBarType + RebarHookType.
Wall Rebar Model ⏳ COMING SOON

Lưới thép 3D 2 phương cho tường BTCT (1 lớp hoặc 2 lớp, tự cắt nối + nhấn thép dài >11.7m). Sẽ mở trong bản cập nhật tới.

Wall Rebar Layout

Tự sinh bản vẽ chi tiết thép tường BTCT.

  • Mỗi tường 3 view: mặt bằng + cắt dọc + cắt ngang, xếp thành cột trên sheet; nhiều tường → nhiều cột.
Penetration NON-MODAL

Đặt void xuyên tại giao cắt MEP (trong link) × dầm/cột kết cấu của file đang mở.

  • Quét Pipe / Conduit / Duct / Cable Tray trong các link đã load → tìm giao với Framing + Column.
  • Đặt void chữ nhật đúng vị trí + hướng (kể cả MEP xiên), cộng tolerance, set TLCM_Depth; nhiều ống song song sát nhau gộp 1 void chung.
  • Form review: click từng void xem trong view "3D Cut" (section box), tick = giữ + cut, bỏ tick = xoá.
  • Host trong model group ≥2 instance → không tự cut, xuất CSV để xử lý tay (tránh hỏng group).
  • Family void nhúng sẵn; cần ít nhất 1 link chứa MEP.
Check WF 🔒 READ-ONLY

Kiểm tra wall frame so với kiến trúc.

  • Check 1: WF (trong link WF) thuộc tường kiến trúc nào (link Arch) — có vượt cao hơn đỉnh tường không.
  • Check 2: WF × trần kiến trúc / kết cấu file chính → thể tích giao.
  • Trong cửa sổ kết quả có nút Chạy lại — dùng sau mỗi lần Reload Link.
Steel Assembly

Thống kê type thép (hot-roll / cold-form), tick chọn → tool chọn sẵn mọi instance để bạn tự bấm lệnh Create Assembly gốc của Revit.

  • Window-select cả cụm rồi chạy — tool tự giữ đúng Framing/Column, bỏ thứ khác.
  • Revit sẽ mờ nút Create Assembly nếu cấu kiện đang trong Group/Assembly khác — gỡ ra trước.

Trước khi bắt đầu

  • Cập nhật tự động: add-in tự kiểm tra bản mới mỗi lần mở Revit. Nếu có, hộp thoại "Có bản cập nhật" hiện lúc bạn đóng Revit — bấm Cập nhật ngay là bản mới tự cài xong trước lần mở kế. Kiểm tra thủ công: nút Check Update (panel Setup).
  • Gọn ribbon: dùng Panel Setup để ẩn các panel không thuộc bộ môn của bạn.
  • Báo lỗi: khi tool báo lỗi, gửi kèm file %APPDATA%\BIMDigital\debug.log cho team Digital (digital@tlcmodular.com).
  • Nhãn trong tài liệu: 🔒 READ-ONLY chỉ đọc & báo cáo, không sửa model   ⚠ CẨN TRỌNG có thao tác khó hoàn tác   NON-MODAL form mở vẫn thao tác Revit song song   ⏳ COMING SOON đang hoàn thiện.

Ghi chú chung

  • Undo: đa số tool ghi model trong transaction — Ctrl+Z được. Riêng 2 tool Purge family (panel QC) sửa và nạp đè file family: đóng model rồi là không hoàn tác được.
  • File báo cáo/CSV của các tool lưu tại %APPDATA%\BIMDigital\ (trừ Audit — bạn tự chọn folder output).
  • Model workshared: tool báo lỗi element "đang bị người khác mượn" — nhờ đồng nghiệp Relinquish hoặc Sync rồi chạy lại.
  • Tool nào có Dry-run / Preview — nên chạy thử trước khi ghi hàng loạt vào model thật.
↑ Đầu trang